currently
/ˈkʌrəntli/
hiện tại; đang
📚 Nghĩa
- 1.
Ngay tại thời điểm hiện tại.
"She is currently traveling abroad."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is currently traveling abroad.
Hiện tại cô ấy đang đi du lịch nước ngoài.
We are currently working on a new design.
Hiện chúng tôi đang làm một thiết kế mới.
The library is currently closed for repairs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "currently" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Australia is currently free of diseases such as foot and mouth”
She Is NOT Happy #BorderSecurity #Shorts #AustraliaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
currently - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về currently
currently phát âm như thế nào?
currently được phát âm là [/ˈkʌrəntli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
currently có nghĩa là gì?
currently có nghĩa là "hiện tại; đang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
currently thuộc cấp độ nào?
currently là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với currently không?
Ví dụ: "She is currently traveling abroad." — mang nghĩa "hiện tại; đang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
