reminisce
/ˌɹɛm.ɨˈnɪs/
hồi tưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Nhớ lại và kể về những sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ, thường với sự yêu mến hoặc hoài niệm.
"We sat around the campfire and reminisced about our college days."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We often reminisce about our childhood summers by the lake.
Chúng tôi thường hồi tưởng về những mùa hè thời thơ ấu bên hồ.
The old friends met to reminisce about their school days.
Những người bạn cũ đã gặp nhau để hồi tưởng về những ngày còn đi học.
Grandparents love to reminisce about simpler times.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reminisce - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reminisce
reminisce phát âm như thế nào?
reminisce được phát âm là [/ˌɹɛm.ɨˈnɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reminisce có nghĩa là gì?
reminisce có nghĩa là "hồi tưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reminisce thuộc cấp độ nào?
reminisce là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với reminisce không?
Ví dụ: "We often reminisce about our childhood summers by the lake." — mang nghĩa "hồi tưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
