remarkable
/rɪˈmɑːr.kə.bəl/
đáng chú ý
📚 Nghĩa
- 1.
đáng chú ý; nổi bật hoặc phi thường
"She made a remarkable recovery."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a remarkable achievement.
Đó là một thành tựu đáng nể.
He has a remarkable memory.
Anh ấy có một trí nhớ đáng nể.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remarkable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về remarkable
remarkable phát âm như thế nào?
remarkable được phát âm là [/rɪˈmɑːr.kə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remarkable có nghĩa là gì?
remarkable có nghĩa là "đáng chú ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remarkable thuộc cấp độ nào?
remarkable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với remarkable không?
Ví dụ: "That was a remarkable achievement." — mang nghĩa "đáng chú ý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
