remark
/rɪˈmɑːrk/
Nhận xét, bình luận
📚 Nghĩa
- 1.
Nói hoặc viết điều gì đó, đặc biệt là một bình luận hoặc sự quan sát.
"She remarked on his sudden change of mood."
- 2.
Bày tỏ một ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn.
"He remarked that the landscape was breathtaking."
- 1.
Một lời bình luận hoặc phát biểu, thường là bình thường hoặc ngắn gọn.
"His opening remarks were very encouraging."
- 2.
Một sự quan sát hoặc ý kiến được thể hiện bằng lời nói.
"She took offense at his disrespectful remark."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She remarked on the beautiful sunset.
Cô ấy nhận xét về cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
His remarks during the meeting were constructive.
Những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp mang tính xây dựng.
I couldn't help but remark how similar they looked.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remark - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về remark
remark phát âm như thế nào?
remark được phát âm là [/rɪˈmɑːrk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remark có nghĩa là gì?
remark có nghĩa là "Nhận xét, bình luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remark thuộc cấp độ nào?
remark là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với remark không?
Ví dụ: "She remarked on the beautiful sunset." — mang nghĩa "Nhận xét, bình luận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
