reluctant
/rɪˈlʌk.tənt/
miễn cưỡng
📚 Nghĩa
- 1.
Không sẵn lòng hoặc không muốn làm gì đó
"She was reluctant to leave her hometown."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He seemed reluctant to answer the question.
Anh ấy dường như miễn cưỡng trả lời câu hỏi.
I am reluctant to accept this offer.
Tôi miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị này.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reluctant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reluctant"
Câu hỏi thường gặp về reluctant
reluctant phát âm như thế nào?
reluctant được phát âm là [/rɪˈlʌk.tənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reluctant có nghĩa là gì?
reluctant có nghĩa là "miễn cưỡng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reluctant thuộc cấp độ nào?
reluctant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với reluctant không?
Ví dụ: "He seemed reluctant to answer the question." — mang nghĩa "miễn cưỡng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
