relinquish
/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
Từ bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
tự nguyện từ bỏ một thứ gì đó như quyền lực, sự kiểm soát hoặc một yêu sách
"He was forced to relinquish his position."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She refused to relinquish control of the company.
Cô ấy từ chối từ bỏ quyền kiểm soát công ty.
The king relinquished his throne.
Nhà vua đã từ bỏ ngai vàng của mình.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
relinquish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về relinquish
relinquish phát âm như thế nào?
relinquish được phát âm là [/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
relinquish có nghĩa là gì?
relinquish có nghĩa là "Từ bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
relinquish thuộc cấp độ nào?
relinquish là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với relinquish không?
Ví dụ: "She refused to relinquish control of the company." — mang nghĩa "Từ bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
