Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh relent - nhượng bộ

relent

/rɪˈlɛnt/

Trung cấp

nhượng bộ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Từ bỏ ý định khắc nghiệt hoặc cách đối xử tàn nhẫn; nhượng bộ, mềm lòng.

    "She relented and allowed her son to stay out late."

  • 2.

    (Của cái gì đó khó chịu) giảm bớt cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng; dịu đi, bớt gay gắt.

    "The biting cold relented slightly as the sun rose."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

After hours of pleading, he finally relented and agreed to help us.

Sau nhiều giờ cầu xin, cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ và đồng ý giúp chúng tôi.

The teacher was stern, but she relented when she saw the student's genuine regret.

Cô giáo rất nghiêm khắc, nhưng cô đã dịu xuống khi thấy sự hối hận chân thành của học sinh.

The relentless rain finally relented, giving way to a clear sky.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

relent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어누그러지다
Englishyield
简体中文让步
Tiếng Việtnhượng bộ

Câu hỏi thường gặp về relent

relent phát âm như thế nào?

relent được phát âm là [/rɪˈlɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

relent có nghĩa là gì?

relent có nghĩa là "nhượng bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

relent thuộc cấp độ nào?

relent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với relent không?

Ví dụ: "After hours of pleading, he finally relented and agreed to help us." — mang nghĩa "nhượng bộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI