Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh release - phát hành, thả ra; sự ra mắt

release

/rɪˈliːs/

Trung cấp

phát hành, thả ra; sự ra mắt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Buông ra hoặc công bố tác phẩm, thông tin ra công chúng.

    "The movie will be released next month."

Danh từ
  • 1.

    Việc phát hành hoặc giải phóng.

    "The new album release was a huge hit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The movie will be released next month.

Bộ phim sẽ được phát hành vào tháng sau.

The new album release was a huge hit.

Album mới ra mắt đã thành công lớn.

He gently released the bird back into the sky.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

release - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공개하다, 풀어 주다; 출시
Englishlet go, set free; launch
简体中文发布;释放
繁體中文發布;釋放
日本語公開する、解放する;発売
Tiếng Việtphát hành, thả ra; sự ra mắt
Portuguêslançar, soltar; lançamento
Françaispublier, relâcher ; sortie
Deutschveröffentlichen, freilassen; Veröffentlichung
Españolpublicar, soltar; lanzamiento
Монголнийтлэх, чөлөөлөх; гарал
Bahasa Indonesiamerilis, melepaskan; perilisan
Bahasa Melayumengeluarkan, membebaskan; pelancaran
ไทยเผยแพร่, ปล่อย; การปล่อยตัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "release"

Câu hỏi thường gặp về release

release phát âm như thế nào?

release được phát âm là [/rɪˈliːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

release có nghĩa là gì?

release có nghĩa là "phát hành, thả ra; sự ra mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

release thuộc cấp độ nào?

release là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với release không?

Ví dụ: "The movie will be released next month." — mang nghĩa "phát hành, thả ra; sự ra mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI