Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh approach - tiếp cận, cách tiếp cận

approach

/əˈproʊtʃ/

Trung cấp

tiếp cận, cách tiếp cận

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đến gần ai đó hoặc cái gì đó.

    "We are approaching the city center."

Danh từ
  • 1.

    Cách tiếp cận hoặc xử lý vấn đề.

    "We need a new approach to this problem."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are approaching the city center.

Chúng tôi đang tiến gần đến trung tâm thành phố.

We need a new approach to this problem.

Chúng ta cần một cách tiếp cận mới cho vấn đề này.

Don't approach the dog when it's eating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "approach" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

approach - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다가가다, 접근 방식
Englishcome near; method
简体中文接近,方法
繁體中文接近,方法
日本語近づく、アプローチ
Tiếng Việttiếp cận, cách tiếp cận
Portuguêsaproximar-se, abordagem
Françaiss’approcher, approche
Deutschsich nähern, Ansatz
Españolacercarse, enfoque
Монголойртох, арга барил
Bahasa Indonesiamendekati, pendekatan
Bahasa Melayumenghampiri, pendekatan
ไทยเข้าใกล้, แนวทาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "approach"

Câu hỏi thường gặp về approach

approach phát âm như thế nào?

approach được phát âm là [/əˈproʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

approach có nghĩa là gì?

approach có nghĩa là "tiếp cận, cách tiếp cận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

approach thuộc cấp độ nào?

approach là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với approach không?

Ví dụ: "We are approaching the city center." — mang nghĩa "tiếp cận, cách tiếp cận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI