climate
/ˈklaɪmət/
khí hậu
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái thời tiết trung bình trong nhiều năm của một vùng.
"Korea has a warm summer climate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Korea has a warm summer climate.
Hàn Quốc có khí hậu mùa hè ấm áp.
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
This plant grows well in a dry climate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
climate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về climate
climate phát âm như thế nào?
climate được phát âm là [/ˈklaɪmət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
climate có nghĩa là gì?
climate có nghĩa là "khí hậu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
climate thuộc cấp độ nào?
climate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với climate không?
Ví dụ: "Korea has a warm summer climate." — mang nghĩa "khí hậu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
