Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh charity - lòng từ thiện; tổ chức từ thiện

charity

/ˈtʃærəti/

Trung cấp

lòng từ thiện; tổ chức từ thiện

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động giúp đỡ người khó khăn, hoặc tổ chức làm việc đó.

    "She gives money to charity every year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She gives money to charity every year.

Mỗi năm cô ấy đều quyên tiền cho từ thiện.

The event raised funds for a children's charity.

Sự kiện này gây quỹ cho một tổ chức từ thiện trẻ em.

He often volunteers at a local charity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

charity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자선, 자선 단체
Englishcharity; helping organization
简体中文慈善;慈善机构
繁體中文慈善;慈善機構
日本語慈善、慈善団体
Tiếng Việtlòng từ thiện; tổ chức từ thiện
Portuguêscaridade
Françaischarité ; œuvre caritative
DeutschWohltätigkeit; Hilfsorganisation
Españolcaridad; organización benéfica
Монголбуяны үйлс; буяны байгууллага
Bahasa Indonesiaamal; organisasi amal
Bahasa Melayuamal; badan amal
ไทยการกุศล; องค์กรการกุศล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "charity"

Câu hỏi thường gặp về charity

charity phát âm như thế nào?

charity được phát âm là [/ˈtʃærəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

charity có nghĩa là gì?

charity có nghĩa là "lòng từ thiện; tổ chức từ thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

charity thuộc cấp độ nào?

charity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với charity không?

Ví dụ: "She gives money to charity every year." — mang nghĩa "lòng từ thiện; tổ chức từ thiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI