Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh citizen - công dân

citizen

/ˈsɪtɪzn/

Trung cấp

công dân

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người thuộc một quốc gia hay thành phố theo pháp luật.

    "She is a Canadian citizen."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a Canadian citizen.

Cô ấy là công dân Canada.

Every citizen has the right to vote.

Mọi công dân đều có quyền bỏ phiếu.

He became a US citizen last month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

citizen - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시민, 국민
Englishnational; resident
简体中文公民;市民
繁體中文公民;市民
日本語市民、国民
Tiếng Việtcông dân
Portuguêscidadão
Françaiscitoyen
DeutschBürger, Staatsbürger
Españolciudadano
Монголиргэн
Bahasa Indonesiawarga negara
Bahasa Melayuwarganegara
ไทยพลเมือง

Câu hỏi thường gặp về citizen

citizen phát âm như thế nào?

citizen được phát âm là [/ˈsɪtɪzn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

citizen có nghĩa là gì?

citizen có nghĩa là "công dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

citizen thuộc cấp độ nào?

citizen là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với citizen không?

Ví dụ: "She is a Canadian citizen." — mang nghĩa "công dân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI