relatively
[ˈɹɛl.ə.tʰɪv.li]
tương đối
📚 Nghĩa
- 1.
Có liên quan, so sánh hoặc tỷ lệ với thứ khác.
"The house is relatively small for the area."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This task is relatively easy compared to the last one.
Nhiệm vụ này tương đối dễ so với nhiệm vụ trước.
The weather in the mountains is relatively cold even in summer.
Thời tiết trên núi tương đối lạnh ngay cả vào mùa hè.
He is relatively new to the company, but he learns quickly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
relatively - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về relatively
relatively phát âm như thế nào?
relatively được phát âm là [[ˈɹɛl.ə.tʰɪv.li]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
relatively có nghĩa là gì?
relatively có nghĩa là "tương đối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
relatively thuộc cấp độ nào?
relatively là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với relatively không?
Ví dụ: "This task is relatively easy compared to the last one." — mang nghĩa "tương đối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
