Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reflection - phản xạ, suy ngẫm

reflection

/rɪˈflɛkʃən/

Trung cấp

phản xạ, suy ngẫm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hiện tượng ánh sáng, âm thanh bị một bề mặt phản chiếu lại; hình ảnh nhìn thấy trong gương hoặc trên mặt nước.

    "She saw her reflection in the clear lake."

  • 2.

    Sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề hay trải nghiệm nào đó.

    "After much reflection, he decided to change his career."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She admired her reflection in the shop window.

Cô ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ cửa hàng.

The artist painted a beautiful reflection of the sunset on the water.

Người họa sĩ đã vẽ một hình ảnh phản chiếu tuyệt đẹp của hoàng hôn trên mặt nước.

His decision was a result of long and careful reflection.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reflection - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어반사, 성찰
Englishimage, thought
简体中文反射, 沉思
Tiếng Việtphản xạ, suy ngẫm

Câu hỏi thường gặp về reflection

reflection phát âm như thế nào?

reflection được phát âm là [/rɪˈflɛkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reflection có nghĩa là gì?

reflection có nghĩa là "phản xạ, suy ngẫm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reflection thuộc cấp độ nào?

reflection là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reflection không?

Ví dụ: "She admired her reflection in the shop window." — mang nghĩa "phản xạ, suy ngẫm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI