
red tape
/ˈrɛd teɪp/
Quan liêu, thủ tục rườm rà
📚 Nghĩa
- 1.
Thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu hoặc sự tuân thủ cứng nhắc các quy tắc, thường gây cản trở hoặc trì hoãn công việc.
"The project was delayed by too much red tape."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to cut through the red tape to get this project approved quickly.
Chúng ta cần vượt qua các thủ tục rườm rà để dự án này được phê duyệt nhanh chóng.
Dealing with all the government red tape can be very frustrating.
Giải quyết tất cả các thủ tục quan liêu của chính phủ có thể rất bực bội.
The new policy aims to reduce red tape for small businesses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
red tape - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về red tape
red tape phát âm như thế nào?
red tape được phát âm là [/ˈrɛd teɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
red tape có nghĩa là gì?
red tape có nghĩa là "Quan liêu, thủ tục rườm rà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
red tape thuộc cấp độ nào?
red tape là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với red tape không?
Ví dụ: "We need to cut through the red tape to get this project approved quickly." — mang nghĩa "Quan liêu, thủ tục rườm rà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
