
recognisable
/ˌrɛkəɡˈnaɪzəbl/
có thể nhận ra
📚 Nghĩa
- 1.
Có thể dễ dàng nhận ra dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức trước đó.
"Her distinctive laugh was instantly recognisable."
- 2.
Có phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt khiến nó được biết đến.
"The brand is recognisable by its unique logo."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her voice was instantly recognisable, even after all these years.
Giọng nói của cô ấy vẫn có thể nhận ra ngay lập tức, dù đã bao nhiêu năm trôi qua.
The famous painting is easily recognisable by its unique brushstrokes.
Bức tranh nổi tiếng dễ dàng nhận ra nhờ những nét cọ độc đáo của nó.
He wore a rather recognisable hat, making him stand out in the crowd.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
recognisable - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về recognisable
recognisable phát âm như thế nào?
recognisable được phát âm là [/ˌrɛkəɡˈnaɪzəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
recognisable có nghĩa là gì?
recognisable có nghĩa là "có thể nhận ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
recognisable thuộc cấp độ nào?
recognisable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với recognisable không?
Ví dụ: "Her voice was instantly recognisable, even after all these years." — mang nghĩa "có thể nhận ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
