Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reason - lý do; nguyên nhân

reason

/ˈriːzən/

Cơ bản

lý do; nguyên nhân

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự việc.

    "What’s the reason for the delay?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What’s the reason for the delay?

Lý do của việc trì hoãn là gì?

She left early for personal reasons.

Cô ấy về sớm vì lý do cá nhân.

There’s no reason to worry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "reason" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Reason for the call today, John, is something just came across my desk, John.

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ
  • And the reason and I mean that boy this is going to cause a lot of pain and suffering

    Nvidia CEO Jensen Huang: People with really high expectations have very low resilienceMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reason - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이유, 까닭
Englishwhy something happens
简体中文理由;原因
繁體中文理由;原因
日本語理由、わけ
Tiếng Việtlý do; nguyên nhân
Portuguêsrazão; motivo
Françaisraison ; motif
DeutschGrund; Vernunft
Españolrazón; motivo
Монголшалтгаан; учир
Bahasa Indonesiaalasan
Bahasa Melayusebab; alasan
ไทยเหตุผล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reason"

Câu hỏi thường gặp về reason

reason phát âm như thế nào?

reason được phát âm là [/ˈriːzən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reason có nghĩa là gì?

reason có nghĩa là "lý do; nguyên nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reason thuộc cấp độ nào?

reason là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reason không?

Ví dụ: "What’s the reason for the delay?" — mang nghĩa "lý do; nguyên nhân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI