read
/riːd/
đọc
📚 Nghĩa
- 1.
nhìn và hiểu các từ đã viết
"I read a book before bed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you like to read books?
Bạn có thích đọc sách không?
She reads the newspaper every morning.
Cô ấy đọc báo mỗi sáng.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "read" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I read about it in the manuals”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →“in front of the class here and read conversation number 5”
Catch me if you can: Pretending to be a substitute teacher (HD CLIP)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
read - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "read"
Câu hỏi thường gặp về read
read phát âm như thế nào?
read được phát âm là [/riːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
read có nghĩa là gì?
read có nghĩa là "đọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
read thuộc cấp độ nào?
read là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với read không?
Ví dụ: "Do you like to read books?" — mang nghĩa "đọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
