Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quite - khá

quite

/kwaɪt/

Trung cấp

khá

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    ở một mức độ hoặc phạm vi đáng kể.

    "it was quite a shock"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The weather today is quite pleasant for a walk.

Thời tiết hôm nay khá dễ chịu cho một buổi đi dạo.

She found the exam quite challenging, but managed to pass.

Cô ấy thấy bài kiểm tra khá thử thách, nhưng đã xoay sở để vượt qua.

That's quite an interesting idea you have there.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quite - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어꽤, 상당히
Englishquite
简体中文相当
Tiếng Việtkhá
Françaisassez
Españolbastante
Монголкыйла
ไทยค่อนข้าง

Câu hỏi thường gặp về quite

quite phát âm như thế nào?

quite được phát âm là [/kwaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

quite có nghĩa là gì?

quite có nghĩa là "khá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quite thuộc cấp độ nào?

quite là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với quite không?

Ví dụ: "The weather today is quite pleasant for a walk." — mang nghĩa "khá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI