
put off
/pʊt ɒf/
trì hoãn; hoãn lại
📚 Nghĩa
- 1.
Hoãn việc đã định lại làm vào lúc muộn hơn.
"Don’t put off your homework until the last minute."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don’t put off your homework until the last minute.
Đừng để bài tập đến phút chót mới làm.
The meeting was put off until next week.
Cuộc họp đã bị hoãn sang tuần sau.
I keep putting off going to the dentist.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
put off - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về put off
put off phát âm như thế nào?
put off được phát âm là [/pʊt ɒf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
put off có nghĩa là gì?
put off có nghĩa là "trì hoãn; hoãn lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
put off thuộc cấp độ nào?
put off là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với put off không?
Ví dụ: "Don’t put off your homework until the last minute." — mang nghĩa "trì hoãn; hoãn lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
