
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
rất vui mừng
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy rất vui và hài lòng.
"I am delighted to meet you."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I am delighted to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
She was delighted with her gift.
Cô ấy rất vui với món quà của mình.
We would be delighted to join you for dinner.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
delighted - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về delighted
delighted phát âm như thế nào?
delighted được phát âm là [/dɪˈlaɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
delighted có nghĩa là gì?
delighted có nghĩa là "rất vui mừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
delighted thuộc cấp độ nào?
delighted là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với delighted không?
Ví dụ: "I am delighted to meet you." — mang nghĩa "rất vui mừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
