
depressed
/dɪˈprɛst/
buồn chán; trầm cảm
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy rất buồn và mất hết hy vọng.
"He felt depressed after losing his job."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He felt depressed after losing his job.
Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.
Rainy days sometimes make me feel depressed.
Những ngày mưa đôi khi khiến tôi thấy buồn.
Talking to a friend helps when I feel depressed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
depressed - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về depressed
depressed phát âm như thế nào?
depressed được phát âm là [/dɪˈprɛst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
depressed có nghĩa là gì?
depressed có nghĩa là "buồn chán; trầm cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
depressed thuộc cấp độ nào?
depressed là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với depressed không?
Ví dụ: "He felt depressed after losing his job." — mang nghĩa "buồn chán; trầm cảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
