
depart
/dɪˈpɑːrt/
khởi hành; rời đi
📚 Nghĩa
- 1.
Rời khỏi một nơi, đặc biệt để bắt đầu chuyến đi.
"Our train departs at six in the morning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our train departs at six in the morning.
Tàu của chúng ta khởi hành lúc sáu giờ sáng.
She departed for Paris yesterday.
Hôm qua cô ấy đã lên đường tới Paris.
Please arrive 30 minutes before the flight departs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
depart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về depart
depart phát âm như thế nào?
depart được phát âm là [/dɪˈpɑːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
depart có nghĩa là gì?
depart có nghĩa là "khởi hành; rời đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
depart thuộc cấp độ nào?
depart là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với depart không?
Ví dụ: "Our train departs at six in the morning." — mang nghĩa "khởi hành; rời đi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
