Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh patience - sự kiên nhẫn

patience

/ˈpeɪʃəns/

Cơ bản

sự kiên nhẫn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng giữ bình tĩnh khi chờ đợi hoặc gặp khó khăn.

    "Raising children requires a lot of patience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Raising children requires a lot of patience.

Nuôi con cần rất nhiều kiên nhẫn.

Thank you for your patience while we fix the issue.

Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong khi chúng tôi xử lý sự cố.

I’m running out of patience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

patience - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인내, 참을성
Englishability to wait calmly
简体中文耐心;忍耐
繁體中文耐心;忍耐
日本語我慢、忍耐
Tiếng Việtsự kiên nhẫn
Portuguêspaciência
Françaispatience
DeutschGeduld
Españolpaciencia
Монголтэвчээр
Bahasa Indonesiakesabaran
Bahasa Melayukesabaran
ไทยความอดทน

Câu hỏi thường gặp về patience

patience phát âm như thế nào?

patience được phát âm là [/ˈpeɪʃəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

patience có nghĩa là gì?

patience có nghĩa là "sự kiên nhẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

patience thuộc cấp độ nào?

patience là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với patience không?

Ví dụ: "Raising children requires a lot of patience." — mang nghĩa "sự kiên nhẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI