Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abroad - ở nước ngoài, ra nước ngoài

abroad

/əˈbrɔːd/

Cơ bản

ở nước ngoài, ra nước ngoài

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Ở hoặc đến một quốc gia khác.

    "I want to study abroad next year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I want to study abroad next year.

Tôi muốn đi du học vào năm sau.

Have you traveled abroad before?

Bạn từng đi du lịch nước ngoài chưa?

Working abroad can broaden your perspective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abroad - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해외에, 외국으로
Englishin or to a foreign country
简体中文在国外,到国外
繁體中文在國外,到國外
日本語海外で、海外へ
Tiếng Việtở nước ngoài, ra nước ngoài
Portuguêsno exterior, para o exterior
Françaisà l’étranger
Deutschim Ausland, ins Ausland
Españolen el extranjero
Монголгадаадад, гадаадруу
Bahasa Indonesiadi luar negeri, ke luar negeri
Bahasa Melayudi luar negara, ke luar negara
ไทยในต่างประเทศ

Câu hỏi thường gặp về abroad

abroad phát âm như thế nào?

abroad được phát âm là [/əˈbrɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abroad có nghĩa là gì?

abroad có nghĩa là "ở nước ngoài, ra nước ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abroad thuộc cấp độ nào?

abroad là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với abroad không?

Ví dụ: "I want to study abroad next year." — mang nghĩa "ở nước ngoài, ra nước ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI