
provoke
/prəˈvoʊk/
khiêu khích, gây ra
📚 Nghĩa
- 1.
Khiêu khích, chọc tức (làm ai đó tức giận hoặc khó chịu một cách cố ý)
"His rude comments provoked her to respond sharply."
- 2.
Gây ra, kích động (một phản ứng hoặc cảm giác mạnh)
"The speech provoked a strong reaction from the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't provoke the dog; it might bite you.
Đừng chọc tức con chó; nó có thể cắn bạn đấy.
His silence only served to provoke further questions.
Sự im lặng của anh ấy chỉ càng gây ra thêm nhiều câu hỏi.
The manager hoped the new policy would provoke a debate among the employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
provoke - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về provoke
provoke phát âm như thế nào?
provoke được phát âm là [/prəˈvoʊk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
provoke có nghĩa là gì?
provoke có nghĩa là "khiêu khích, gây ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
provoke thuộc cấp độ nào?
provoke là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với provoke không?
Ví dụ: "Don't provoke the dog; it might bite you." — mang nghĩa "khiêu khích, gây ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
