Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh provided - nếu, được cung cấp

provided

/prəˈvaɪdɪd/

Trung cấp

nếu, được cung cấp

📚 Nghĩa

Liên từ
  • 1.

    Nếu, với điều kiện là (Dùng để giới thiệu một điều kiện phải được đáp ứng để điều khác xảy ra.)

    "You can borrow the car, provided you fill it with gas."

Động từ (quá khứ phân từ)/Tính từ
  • 1.

    Được cung cấp, được trang bị (Cho biết một thứ gì đó đã được cung cấp hoặc sẵn sàng để sử dụng.)

    "All necessary equipment was provided by the company."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You can join the club, provided you attend the introductory meeting.

Bạn có thể tham gia câu lạc bộ, với điều kiện bạn tham dự buổi họp giới thiệu.

They agreed to help, provided that their identities remained secret.

Họ đồng ý giúp đỡ, với điều kiện danh tính của họ được giữ bí mật.

The information provided in the report was very helpful.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

provided - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어만약 ~라면, 제공된
Englishif, supplied
简体中文假如, 提供
Tiếng Việtnếu, được cung cấp

Câu hỏi thường gặp về provided

provided phát âm như thế nào?

provided được phát âm là [/prəˈvaɪdɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

provided có nghĩa là gì?

provided có nghĩa là "nếu, được cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

provided thuộc cấp độ nào?

provided là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với provided không?

Ví dụ: "You can join the club, provided you attend the introductory meeting." — mang nghĩa "nếu, được cung cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI