Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prove - chứng minh

prove

/pɹuːv/

Trung cấp

chứng minh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thể hiện điều gì đó là đúng hoặc có thật; trình bày bằng chứng.

    "The data will prove the theory."

  • 2.

    Hiệu đính (văn bản in).

    "The data will prove the theory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you prove it is true?

Bạn có thể chứng minh điều đó là đúng không?

He tried to prove his innocence to the jury.

Anh ấy đã cố gắng chứng minh sự vô tội của mình với bồi thẩm đoàn.

The experiment proved that the hypothesis was correct.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "prove" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prove - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어증명하다, 입증하다
Englishprove
简体中文证明
Tiếng Việtchứng minh
Françaisprouver
Españolprobar
Монголбатлах
ไทยพิสูจน์

Câu hỏi thường gặp về prove

prove phát âm như thế nào?

prove được phát âm là [/pɹuːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prove có nghĩa là gì?

prove có nghĩa là "chứng minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prove thuộc cấp độ nào?

prove là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với prove không?

Ví dụ: "Can you prove it is true?" — mang nghĩa "chứng minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI