Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prone - sấp

prone

/pɹəʊn/

Trung cấp

sấp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả trạng thái nằm hoặc được đặt úp mặt xuống.

    "The patient was told to lie prone on the bed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baby is prone on the soft mat.

Em bé đang nằm sấp trên tấm thảm mềm.

He is prone to falling asleep during long lectures.

Anh ấy dễ ngủ gật trong các bài giảng dài.

The patient was placed in a prone position for the surgery.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prone - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어엎드린
Englishprone
简体中文俯卧
Tiếng Việtsấp
Françaiscouché
Españolboca abajo
Монголхэвтээ
ไทยคว่ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prone"

Câu hỏi thường gặp về prone

prone phát âm như thế nào?

prone được phát âm là [/pɹəʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prone có nghĩa là gì?

prone có nghĩa là "sấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prone thuộc cấp độ nào?

prone là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với prone không?

Ví dụ: "The baby is prone on the soft mat." — mang nghĩa "sấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI