Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh proliferate - nhân lên

proliferate

/prəˈlɪf.ər.eɪt/

Nâng cao

nhân lên

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    tăng nhanh chóng về số lượng hoặc lan rộng

    "Social media platforms have proliferated in recent years."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Fake news tends to proliferate online.

Tin giả có xu hướng lan truyền tràn lan trên mạng.

New restaurants have proliferated in the area.

Các nhà hàng mới đã mọc lên như nấm trong khu vực này.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

proliferate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어급증하다, 확산되다
Englishmultiply rapidly
简体中文增殖
繁體中文增殖
日本語増殖する
Tiếng Việtnhân lên
Portuguêsproliferar
Françaisproliférer
Deutschsich vermehren
Españolproliferar
Монголхурдацтай нэмэгдэх, тархах
Bahasa Indonesiaberkembang biak
Bahasa Melayumembiak, merebak
ไทยเพิ่มจำนวน, แพร่กระจาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "proliferate"

Câu hỏi thường gặp về proliferate

proliferate phát âm như thế nào?

proliferate được phát âm là [/prəˈlɪf.ər.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

proliferate có nghĩa là gì?

proliferate có nghĩa là "nhân lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

proliferate thuộc cấp độ nào?

proliferate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với proliferate không?

Ví dụ: "Fake news tends to proliferate online." — mang nghĩa "nhân lên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI