prisoner
/ˈprɪzənər/
tù nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Người bị giam giữ trong nhà tù như một hình phạt cho tội ác hoặc trong khi chờ xét xử.
"The prisoner spent years behind bars."
- 2.
Người bị kẻ thù hoặc đối thủ bắt giữ và giam cầm. (ví dụ: tù binh)
"He was held as a prisoner of war for five years."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The guards escorted the prisoner to the interrogation room.
Các lính canh hộ tống tù nhân đến phòng thẩm vấn.
After years in captivity, the former prisoner finally reunited with his family.
Sau nhiều năm bị giam cầm, cựu tù nhân cuối cùng đã đoàn tụ với gia đình.
They hoped for an exchange of prisoners to end the conflict.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prisoner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prisoner
prisoner phát âm như thế nào?
prisoner được phát âm là [/ˈprɪzənər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prisoner có nghĩa là gì?
prisoner có nghĩa là "tù nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prisoner thuộc cấp độ nào?
prisoner là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prisoner không?
Ví dụ: "The guards escorted the prisoner to the interrogation room." — mang nghĩa "tù nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
