Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prevent - ngăn chặn, phòng tránh

prevent

/prɪˈvent/

Cơ bản

ngăn chặn, phòng tránh

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Ngăn không để điều gì xảy ra.

    "Wearing a helmet can prevent serious injury."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Wearing a helmet can prevent serious injury.

Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng.

Rain prevented us from going hiking.

Trời mưa khiến chúng tôi không đi leo núi được.

Good sleep helps prevent illness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prevent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어막다, 예방하다
Englishstop, keep from happening
简体中文防止,预防
繁體中文防止,預防
日本語防ぐ、予防する
Tiếng Việtngăn chặn, phòng tránh
Portuguêsevitar, impedir
Françaisempêcher, prévenir
Deutschverhindern, vorbeugen
Españolevitar, prevenir
Монголурьдчилан сэргийлэх
Bahasa Indonesiamencegah
Bahasa Melayumencegah, menghalang
ไทยป้องกัน, ขัดขวาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prevent"

Câu hỏi thường gặp về prevent

prevent phát âm như thế nào?

prevent được phát âm là [/prɪˈvent/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prevent có nghĩa là gì?

prevent có nghĩa là "ngăn chặn, phòng tránh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prevent thuộc cấp độ nào?

prevent là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với prevent không?

Ví dụ: "Wearing a helmet can prevent serious injury." — mang nghĩa "ngăn chặn, phòng tránh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI