Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh presentation - bài thuyết trình

presentation

/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Trung cấp

bài thuyết trình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc sự kiện trình bày một cái gì đó, hoặc được trình bày.

    "The presentation of the new product was impressive."

  • 2.

    Bài nói chuyện hoặc diễn thuyết trước một nhóm người, thường để thông báo hoặc thuyết phục.

    "The presentation of the new product was impressive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The marketing team prepared a great presentation for the new product.

Đội ngũ tiếp thị đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho sản phẩm mới.

He gave a clear and concise presentation on his research findings.

Ông ấy đã có một bài thuyết trình rõ ràng và súc tích về kết quả nghiên cứu của mình.

The museum's new exhibit features an interactive presentation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

presentation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어발표, 프레젠테이션
Englishpresentation
简体中文演示
Tiếng Việtbài thuyết trình
Françaisprésentation
Españolpresentación
Монголтанилцуулга
ไทยการนำเสนอ

Câu hỏi thường gặp về presentation

presentation phát âm như thế nào?

presentation được phát âm là [/ˌpɹizənˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

presentation có nghĩa là gì?

presentation có nghĩa là "bài thuyết trình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

presentation thuộc cấp độ nào?

presentation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với presentation không?

Ví dụ: "The marketing team prepared a great presentation for the new product." — mang nghĩa "bài thuyết trình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI