Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh presence - Sự hiện diện, uy nghi

presence

/ˈprɛzəns/

Trung cấp

Sự hiện diện, uy nghi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng hay sự thật của việc có mặt, hiện diện ở một nơi cụ thể.

    "His presence at the meeting was unexpected."

  • 2.

    Phong thái, vẻ ngoài ấn tượng hoặc sức hút của một người, thường truyền cảm hứng.

    "She has a powerful presence that commands attention."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company values an employee's physical presence in the office.

Công ty đánh giá cao sự hiện diện thể chất của nhân viên tại văn phòng.

Her calm presence helped everyone feel more at ease during the crisis.

Sự hiện diện bình tĩnh của cô ấy giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong cuộc khủng hohoảng.

We felt a strange presence in the old, abandoned house.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

presence - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어존재, 참석
EnglishBeing present, aura
简体中文存在,在场
Tiếng ViệtSự hiện diện, uy nghi

Câu hỏi thường gặp về presence

presence phát âm như thế nào?

presence được phát âm là [/ˈprɛzəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

presence có nghĩa là gì?

presence có nghĩa là "Sự hiện diện, uy nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

presence thuộc cấp độ nào?

presence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với presence không?

Ví dụ: "The company values an employee's physical presence in the office." — mang nghĩa "Sự hiện diện, uy nghi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI