
prehistoric
/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/
tiền sử
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc chỉ thời kỳ trước khi có chữ viết.
"prehistoric animals"
- 2.
Rất lỗi thời hoặc nguyên thủy.
"prehistoric technology"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Scientists are still discovering new species of prehistoric creatures.
Các nhà khoa học vẫn đang khám phá các loài sinh vật tiền sử mới.
The museum has an excellent exhibit on prehistoric human settlements.
Bảo tàng có một triển lãm tuyệt vời về các khu định cư tiền sử của con người.
My grandfather still uses a prehistoric phone that can only make calls.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prehistoric - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prehistoric
prehistoric phát âm như thế nào?
prehistoric được phát âm là [/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prehistoric có nghĩa là gì?
prehistoric có nghĩa là "tiền sử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prehistoric thuộc cấp độ nào?
prehistoric là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prehistoric không?
Ví dụ: "Scientists are still discovering new species of prehistoric creatures." — mang nghĩa "tiền sử".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
