precisely
/pɹɪˈsaɪsli/
chính xác
📚 Nghĩa
- 1.
một cách chính xác hoặc theo cách chính xác.
"The meeting started precisely at 9 AM."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The scientist explained the process precisely, leaving no room for doubt.
Nhà khoa học đã giải thích quy trình một cách chính xác, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
You need to follow these instructions precisely to get the right result.
Bạn cần làm theo những hướng dẫn này một cách chính xác để có được kết quả đúng.
That's precisely what I was thinking about earlier today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
precisely - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về precisely
precisely phát âm như thế nào?
precisely được phát âm là [/pɹɪˈsaɪsli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
precisely có nghĩa là gì?
precisely có nghĩa là "chính xác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
precisely thuộc cấp độ nào?
precisely là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với precisely không?
Ví dụ: "The scientist explained the process precisely, leaving no room for doubt." — mang nghĩa "chính xác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
