Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh precaution - biện pháp phòng ngừa

precaution

/prɪˈkɔːʃn/

Trung cấp

biện pháp phòng ngừa

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một biện pháp được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc bất tiện xảy ra.

    "Always take the necessary precautions when handling chemicals."

  • 2.

    Một hành động được thực hiện để đảm bảo an toàn hoặc ngăn chặn các vấn đề.

    "He drove slowly as a precaution against icy roads."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Always take the necessary precautions when handling chemicals.

Luôn luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết khi xử lý hóa chất.

He drove slowly as a precaution against icy roads.

Anh ấy lái xe chậm rãi như một biện pháp đề phòng đường trơn.

Health officials advised strict precautions to prevent the spread of the virus.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

precaution - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예방책, 조치
Englishpreventive measure
简体中文预防措施
Tiếng Việtbiện pháp phòng ngừa

Câu hỏi thường gặp về precaution

precaution phát âm như thế nào?

precaution được phát âm là [/prɪˈkɔːʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

precaution có nghĩa là gì?

precaution có nghĩa là "biện pháp phòng ngừa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

precaution thuộc cấp độ nào?

precaution là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với precaution không?

Ví dụ: "Always take the necessary precautions when handling chemicals." — mang nghĩa "biện pháp phòng ngừa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI