practically
/ˈpɹæktɪkli/
thực tế
📚 Nghĩa
- 1.
Thực tế; trên thực tế.
"The project is practically finished."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The project is practically finished, just a few minor details remain.
Dự án gần như đã hoàn thành, chỉ còn vài chi tiết nhỏ.
He practically lives at the office during crunch time.
Anh ấy gần như sống ở văn phòng trong thời gian cao điểm.
This is practically the same car I had years ago.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
practically - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về practically
practically phát âm như thế nào?
practically được phát âm là [/ˈpɹæktɪkli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
practically có nghĩa là gì?
practically có nghĩa là "thực tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
practically thuộc cấp độ nào?
practically là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với practically không?
Ví dụ: "The project is practically finished, just a few minor details remain." — mang nghĩa "thực tế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
