Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh poverty - nghèo đói

poverty

/ˈpɒvəti/

Trung cấp

nghèo đói

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng cực kỳ nghèo đói, nơi một người hoặc cộng đồng thiếu các nguồn tài chính và vật chất thiết yếu để duy trì mức sống tối thiểu.

    "The charity works to alleviate poverty in developing countries."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Poverty remains a significant global challenge.

Nghèo đói vẫn là một thách thức toàn cầu đáng kể.

Many children are forced to drop out of school due to extreme poverty.

Nhiều trẻ em buộc phải bỏ học do nghèo đói cùng cực.

The government launched new initiatives to combat urban poverty.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

poverty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어빈곤, 가난
Englishextreme lack
简体中文贫困
Tiếng Việtnghèo đói

Câu hỏi thường gặp về poverty

poverty phát âm như thế nào?

poverty được phát âm là [/ˈpɒvəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

poverty có nghĩa là gì?

poverty có nghĩa là "nghèo đói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

poverty thuộc cấp độ nào?

poverty là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với poverty không?

Ví dụ: "Poverty remains a significant global challenge." — mang nghĩa "nghèo đói".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI