pitch
/pɪtʃ/
Ném, đề xuất
📚 Nghĩa
- 1.
Ném, quăng (đặc biệt là bóng chày)
"He pitched the ball perfectly to the catcher."
- 2.
Đề xuất, giới thiệu (ý tưởng, sản phẩm) để thuyết phục người khác
"The startup founder will pitch his idea to investors tomorrow."
- 1.
Cao độ, âm vực (độ cao thấp của âm thanh)
"She has a perfect pitch, identifying any note immediately."
- 2.
Lời chào hàng, bài thuyết trình (thuyết phục khách hàng)
"His sales pitch was very convincing, leading to several new contracts."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The pitcher managed to pitch a no-hitter in yesterday's game.
Người ném bóng đã ném thành công một trận không bóng ăn trong trận đấu hôm qua.
They tried to pitch the new software to potential clients, but it was a tough sell.
Họ cố gắng giới thiệu phần mềm mới cho các khách hàng tiềm năng, nhưng việc bán hàng rất khó khăn.
The choir needs to work on their pitch to ensure they sound harmonious.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "pitch" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“It's all Australian hardwood and it was all coated in pitch.”
'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pitch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pitch
pitch phát âm như thế nào?
pitch được phát âm là [/pɪtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pitch có nghĩa là gì?
pitch có nghĩa là "Ném, đề xuất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pitch thuộc cấp độ nào?
pitch là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pitch không?
Ví dụ: "The pitcher managed to pitch a no-hitter in yesterday's game." — mang nghĩa "Ném, đề xuất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
