Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh persistently - Kiên trì

persistently

/pərˈsɪstəntli/

Trung cấp

Kiên trì

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Theo cách kiên trì hoặc cố chấp trong một ý kiến hoặc hành động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

    "She persistently pursued her dream of becoming a doctor despite numerous rejections."

  • 2.

    Theo cách tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài; liên tục.

    "The headache persistently bothered him throughout the day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She persistently knocked on the door until someone finally answered.

Cô ấy kiên trì gõ cửa cho đến khi có người mở.

Despite numerous setbacks, he persistently worked towards his goal.

Mặc dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.

The dog persistently begged for food whenever we ate at the table.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

persistently - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어끈질기게
Englishstubbornly
简体中文坚持不懈地
Tiếng ViệtKiên trì

Câu hỏi thường gặp về persistently

persistently phát âm như thế nào?

persistently được phát âm là [/pərˈsɪstəntli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

persistently có nghĩa là gì?

persistently có nghĩa là "Kiên trì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

persistently thuộc cấp độ nào?

persistently là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với persistently không?

Ví dụ: "She persistently knocked on the door until someone finally answered." — mang nghĩa "Kiên trì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI