perplexed
/pəˈplɛkst/
bối rối
📚 Nghĩa
- 1.
Hoàn toàn bối rối, rất khó hiểu.
"It is a very complex problem, and I am perplexed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She looked at the strange map, utterly perplexed by the symbols.
Cô ấy nhìn tấm bản đồ lạ, hoàn toàn bối rối bởi những ký hiệu.
The detective was perplexed by the lack of clues at the crime scene.
Thám tử bối rối vì thiếu manh mối tại hiện trường vụ án.
He gave a perplexed shrug when asked about his sudden departure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
perplexed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về perplexed
perplexed phát âm như thế nào?
perplexed được phát âm là [/pəˈplɛkst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
perplexed có nghĩa là gì?
perplexed có nghĩa là "bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
perplexed thuộc cấp độ nào?
perplexed là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với perplexed không?
Ví dụ: "She looked at the strange map, utterly perplexed by the symbols." — mang nghĩa "bối rối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
