Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh periodically - định kỳ, thỉnh thoảng

periodically

/ˌpɪriˈɒdɪkli/

Trung cấp

định kỳ, thỉnh thoảng

📚 Nghĩa

trạng từ
  • 1.

    Theo định kỳ, có chu kỳ.

    "The alarm rings periodically throughout the day."

  • 2.

    Thỉnh thoảng, đôi khi.

    "She periodically checks her email for updates."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The doctor advised me to get my eyes checked periodically.

Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm tra mắt định kỳ.

The system performs a backup of all data periodically.

Hệ thống thực hiện sao lưu tất cả dữ liệu định kỳ.

They meet periodically to discuss project progress.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

periodically - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주기적으로, 때때로
Englishregularly, occasionally
简体中文定期, 偶尔
Tiếng Việtđịnh kỳ, thỉnh thoảng

Câu hỏi thường gặp về periodically

periodically phát âm như thế nào?

periodically được phát âm là [/ˌpɪriˈɒdɪkli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

periodically có nghĩa là gì?

periodically có nghĩa là "định kỳ, thỉnh thoảng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

periodically thuộc cấp độ nào?

periodically là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với periodically không?

Ví dụ: "The doctor advised me to get my eyes checked periodically." — mang nghĩa "định kỳ, thỉnh thoảng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI