
patriotism
/ˈpætriətɪzəm/
lòng yêu nước
📚 Nghĩa
- 1.
Tình yêu sâu sắc và sự ủng hộ nhiệt thành đối với đất nước của mình.
"His patriotism was evident in his tireless work for the community."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Patriotism can unite people from all walks of life.
Lòng yêu nước có thể đoàn kết mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
She displayed true patriotism by volunteering for national service.
Cô ấy đã thể hiện lòng yêu nước chân chính bằng cách tình nguyện tham gia nghĩa vụ quốc gia.
A healthy sense of patriotism encourages citizens to contribute positively to their nation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
patriotism - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về patriotism
patriotism phát âm như thế nào?
patriotism được phát âm là [/ˈpætriətɪzəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
patriotism có nghĩa là gì?
patriotism có nghĩa là "lòng yêu nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
patriotism thuộc cấp độ nào?
patriotism là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với patriotism không?
Ví dụ: "Patriotism can unite people from all walks of life." — mang nghĩa "lòng yêu nước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
