pang
/pæŋ/
cơn đau nhói, cảm giác đau
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơn đau nhói, đột ngột và sắc nét tại một vị trí cụ thể.
"He felt a sharp pang of hunger."
- 2.
Một cảm giác mạnh mẽ, đột ngột, đặc biệt là cảm giác khó chịu.
"A pang of guilt struck her when she realized her mistake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He felt a sudden pang of sadness as he looked at the old photograph.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau buồn đột ngột khi nhìn bức ảnh cũ.
A pang of fear shot through her when she heard the strange noise downstairs.
Một cơn sợ hãi ập đến cô khi cô nghe thấy tiếng động lạ dưới nhà.
Even after all these years, he still felt a pang of regret about leaving his hometown.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pang - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pang
pang phát âm như thế nào?
pang được phát âm là [/pæŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pang có nghĩa là gì?
pang có nghĩa là "cơn đau nhói, cảm giác đau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pang thuộc cấp độ nào?
pang là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pang không?
Ví dụ: "He felt a sudden pang of sadness as he looked at the old photograph." — mang nghĩa "cơn đau nhói, cảm giác đau".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
