overwhelmed
/ˌəʊvəˈwɛlmd/
choáng ngợp
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy choáng ngợp hoặc không thể đối phó với quá nhiều thứ.
"I feel completely overwhelmed by the amount of work I have to do."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I feel completely overwhelmed by the amount of work I have to do.
Tôi cảm thấy hoàn toàn bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc phải làm.
The small child was overwhelmed by the noise of the fireworks.
Đứa trẻ nhỏ đã bị choáng ngợp bởi tiếng pháo hoa.
She felt overwhelmed with emotion when she saw her family again.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
overwhelmed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về overwhelmed
overwhelmed phát âm như thế nào?
overwhelmed được phát âm là [/ˌəʊvəˈwɛlmd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
overwhelmed có nghĩa là gì?
overwhelmed có nghĩa là "choáng ngợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
overwhelmed thuộc cấp độ nào?
overwhelmed là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với overwhelmed không?
Ví dụ: "I feel completely overwhelmed by the amount of work I have to do." — mang nghĩa "choáng ngợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
