outstanding
/ˌaʊtˈstændɪŋ/
Xuất sắc, Chưa giải quyết
📚 Nghĩa
- 1.
Rất tốt, xuất sắc, nổi bật.
"Her performance was outstanding."
- 2.
Còn nợ, chưa thanh toán; chưa giải quyết.
"There are still some outstanding bills to pay."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She received an award for her outstanding achievements in research.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng cho những thành tựu xuất sắc của mình trong nghiên cứu.
The company is still waiting for payment on several outstanding invoices.
Công ty vẫn đang chờ thanh toán cho một số hóa đơn chưa thanh toán.
We have some outstanding questions that need to be answered before we can proceed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
outstanding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về outstanding
outstanding phát âm như thế nào?
outstanding được phát âm là [/ˌaʊtˈstændɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
outstanding có nghĩa là gì?
outstanding có nghĩa là "Xuất sắc, Chưa giải quyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
outstanding thuộc cấp độ nào?
outstanding là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với outstanding không?
Ví dụ: "She received an award for her outstanding achievements in research." — mang nghĩa "Xuất sắc, Chưa giải quyết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
