outdate
ˌaʊtˈdeɪt
Làm lỗi thời
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời, cũ kỹ, hoặc không còn hữu ích/phù hợp.
"New technology can quickly outdate older models."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This software update will quickly outdate the previous version.
Bản cập nhật phần mềm này sẽ nhanh chóng làm cho phiên bản trước đó trở nên lỗi thời.
Their business model was outdated by the rise of e-commerce.
Mô hình kinh doanh của họ đã trở nên lỗi thời do sự trỗi dậy của thương mại điện tử.
Don't let your skills outdate; continuous learning is crucial.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
outdate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về outdate
outdate phát âm như thế nào?
outdate được phát âm là [ˌaʊtˈdeɪt]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
outdate có nghĩa là gì?
outdate có nghĩa là "Làm lỗi thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
outdate thuộc cấp độ nào?
outdate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với outdate không?
Ví dụ: "This software update will quickly outdate the previous version." — mang nghĩa "Làm lỗi thời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
