
oppose
/əˈpoʊz/
phản đối
📚 Nghĩa
- 1.
Không đồng ý với điều gì đó hoặc ai đó và cố gắng ngăn chặn.
"Many people oppose the new policy."
- 2.
Ở trong tình trạng cạnh tranh hoặc xung đột với ai đó hoặc điều gì đó.
"Our team will oppose the champions in the final."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Local residents actively oppose the construction of the new highway.
Cư dân địa phương tích cực phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.
She decided to oppose the decision made by the committee.
Cô ấy quyết định phản đối quyết định của ủy ban.
The two political parties often oppose each other on major issues.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
oppose - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về oppose
oppose phát âm như thế nào?
oppose được phát âm là [/əˈpoʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
oppose có nghĩa là gì?
oppose có nghĩa là "phản đối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
oppose thuộc cấp độ nào?
oppose là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với oppose không?
Ví dụ: "Local residents actively oppose the construction of the new highway." — mang nghĩa "phản đối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
