opportunity
/ˌɑːpərˈtuːnəti/
cơ hội
📚 Nghĩa
- 1.
Thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm gì.
"This job is a great opportunity for her."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This job is a great opportunity for her.
Công việc này là một cơ hội tuyệt vời cho cô ấy.
Don't miss the opportunity to learn from him.
Đừng bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ anh ấy.
Every challenge brings a new opportunity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
opportunity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "opportunity"
Câu hỏi thường gặp về opportunity
opportunity phát âm như thế nào?
opportunity được phát âm là [/ˌɑːpərˈtuːnəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
opportunity có nghĩa là gì?
opportunity có nghĩa là "cơ hội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
opportunity thuộc cấp độ nào?
opportunity là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với opportunity không?
Ví dụ: "This job is a great opportunity for her." — mang nghĩa "cơ hội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
